chỉ trỏ
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng ngón tay để hướng sự chú ý của người khác đến một đối tượng, sự vật cụ thể: Hành động dùng tay, thường là ngón trỏ, để chỉ về phía một người, một vật hoặc một hướng nào đó.
- Phê bình, chê bai một cách trực tiếp và thường có tính tiêu cực: (Nghĩa bóng) Hành động phê phán, bình luận hoặc đánh giá ai đó, điều gì đó một cách công khai, thường kèm theo thái độ không đồng tình.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Cô giáo chỉ trỏ lên bản đồ để giải thích vị trí của thủ đô. (Cô giáo dùng tay chỉ lên bản đồ để giải thích vị trí của thủ đô.)
- Anh ấy chỉ trỏ về phía ngọn núi phía xa. (Anh ấy dùng tay chỉ về phía ngọn núi phía xa.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Ông ấy thích chỉ trỏ cách làm việc của đồng nghiệp. (Ông ấy thích phê bình cách làm việc của đồng nghiệp.)
- Đừng chỉ trỏ người khác khi bản thân mình cũng chưa hoàn hảo. (Đừng chê bai người khác khi bản thân mình cũng chưa hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chỉ trỏ chân tay": Một cách nói nhấn mạnh hành động dùng tay chân, cử chỉ một cách sống động khi giải thích hoặc kể chuyện.
- Bà kể chuyện rất sinh động, vừa kể vừa chỉ trỏ chân tay. (Bà kể chuyện rất sinh động, vừa kể vừa dùng tay chân làm cử chỉ.)
"Chỉ trỏ năm ngón": Cách nói hình tượng, thường dùng để chỉ việc đổ lỗi, quy kết trách nhiệm cho người khác một cách thiếu công bằng.
- Sự việc xảy ra, mọi người bắt đầu chỉ trỏ năm ngón cho nhau. (Sự việc xảy ra, mọi người bắt đầu đổ lỗi cho nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Chỉ (động từ): Dùng tay hoặc vật để hướng dẫn, ra hiệu về một phương hướng hoặc đối tượng.
- Xin chỉ cho tôi đường đến bưu điện. (Xin hãy hướng dẫn cho tôi đường đến bưu điện.)
Trỏ (động từ): (Thường dùng trong văn nói) Hành động dùng ngón tay để chỉ.
- Cậu bé trỏ vào bức tranh và cười. (Cậu bé chỉ vào bức tranh và cười.)
Chỉ chỏ (động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái nhấn mạnh hơn hành động chỉ hoặc phê bình.
Từ đồng nghĩa
- Chỉ (nghĩa đen): hướng dẫn, ra dấu.
- Phê bình, phê phán (nghĩa bóng): nhận xét, đánh giá, thường là những điểm chưa tốt.
Từ trái nghĩa
- Khen ngợi (nghĩa bóng): tán dương, biểu dương.
- Thay vì chỉ trỏ, chúng ta nên biết khen ngợi những nỗ lực của nhau. (Thay vì phê bình, chúng ta nên biết tán dương những nỗ lực của nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "Ngồi lê đôi mách, chỉ trỏ người ta": Thành ngữ chỉ thói quen xấu là ngồi nói chuyện, bàn tán và phê phán người khác.
- Cô ấy chẳng làm được việc gì, suốt ngày chỉ ngồi lê đôi mách, chỉ trỏ người ta. (Cô ấy chẳng làm được việc gì, suốt ngày chỉ ngồi nói chuyện, phê phán người khác.)